el semanario
se
ˌse
se
ma
ma
ma
nar
ˈnaɾ
nar
io
jo
yo
seminario

Định nghĩa và ý nghĩa của "semanario"trong tiếng Tây Ban Nha

El semanario
01

tạp chí hàng tuần, báo hàng tuần

un periódico o revista que se publica una vez por semana 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
semanarios
Các ví dụ
El semanario local se reparte los viernes por la mañana. 

Tuần san địa phương được phân phối vào các buổi sáng thứ Sáu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng