Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El comunicado de prensa
01
thông cáo báo chí, thông báo báo chí
un anuncio oficial escrito distribuido a los medios de comunicación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comunicados de prensa
Các ví dụ
La empresa emitió un comunicado de prensa sobre su nuevo producto.
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới của họ.



























