Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El audio
01
âm thanh, audio
el sonido, especialmente cuando se graba, transmite o reproduce digitalmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
audios
Các ví dụ
El audio del video conferencia tenía eco.
Âm thanh của cuộc họp video có tiếng vang.



























