el audio
Pronunciation
/ˈaʊðjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "audio"trong tiếng Tây Ban Nha

El audio
01

âm thanh, audio

el sonido, especialmente cuando se graba, transmite o reproduce digitalmente
el audio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
audios
Các ví dụ
La calidad del audio en este podcast es excelente.
Chất lượng âm thanh trong podcast này xuất sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng