Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La auditoría
01
kiểm toán, thanh tra
examen detallado de cuentas, procesos o sistemas para verificar su correcta gestión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
auditorías
Các ví dụ
La auditoría garantiza transparencia.
Kiểm toán đảm bảo tính minh bạch.



























