la audacia
au
au
aoo
dac
ˈdaθ
dath
ia
ja
ya
Malasiagimnasiaacrobaciadiplomacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "audacia"trong tiếng Tây Ban Nha

La audacia
01

sự táo bạo, sự dũng cảm

valentía o atrevimiento para afrontar riesgos o desafíos 
la audacia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La audacia de los exploradores los llevó a lugares desconocidos. 

Sự táo bạo của các nhà thám hiểm đã đưa họ đến những nơi chưa biết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng