el aturdimiento
a
ˌa
a
tur
tuɾ
toor
dim
ðim
dhim
ien
ˈjɛn
yen
to
to
to
equipamientoconocimientodepartamentoahorcamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "aturdimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El aturdimiento
01

sự choáng váng, sự bối rối

estado de confusión o desconcierto que afecta la claridad mental o la calma 
el aturdimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su pregunta inesperada le causó aturdimiento. 

Câu hỏi bất ngờ của anh ấy khiến anh ấy choáng váng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng