Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aturdimiento
01
sự choáng váng, sự bối rối
estado de confusión o desconcierto que afecta la claridad mental o la calma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su pregunta inesperada le causó aturdimiento.
Câu hỏi bất ngờ của anh ấy khiến anh ấy choáng váng.



























