el aturdimiento
Pronunciation
/ˌatuɾðimjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aturdimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El aturdimiento
01

sự choáng váng, sự bối rối

estado de confusión o desconcierto que afecta la claridad mental o la calma
el aturdimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Se quedó en aturdimiento tras la noticia.
Anh ấy bị choáng váng sau tin tức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng