el fer
ˈbu
boo
fer
feɾ
fer

Định nghĩa và ý nghĩa của "búfer"trong tiếng Tây Ban Nha

El búfer
01

bộ đệm, bộ nhớ đệm

una memoria temporal que almacena datos durante una transmisión para evitar interrupciones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
búferes
Các ví dụ
El video se pausó mientras el búfer se cargaba. 

Video tạm dừng trong khi bộ đệm đang tải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng