Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La búsqueda
01
tìm kiếm, cuộc tìm kiếm
la acción de buscar algo o a alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
búsquedas
Các ví dụ
El héroe comenzó su búsqueda del tesoro perdido.
Người anh hùng bắt đầu cuộc tìm kiếm kho báu bị mất.



























