la búsqueda
bús
ˈbus
boos
que
ke
ke
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "búsqueda"trong tiếng Tây Ban Nha

La búsqueda
01

tìm kiếm, cuộc tìm kiếm

la acción de buscar algo o a alguien 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
búsquedas
Các ví dụ
El héroe comenzó su búsqueda del tesoro perdido. 

Người anh hùng bắt đầu cuộc tìm kiếm kho báu bị mất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng