la búsqueda

Định nghĩa và ý nghĩa của "búsqueda"trong tiếng Tây Ban Nha

La búsqueda
[gender: feminine]
01

tìm kiếm, cuộc tìm kiếm

la acción de buscar algo o a alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
búsquedas
Các ví dụ
La búsqueda del villano llevó a la policía a otro país.
Cuộc tìm kiếm tên phản diện đã dẫn cảnh sát đến một quốc gia khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng