el bóxer
bóx
ˈbok
bok
er
seɾ
ser

Định nghĩa và ý nghĩa của "bóxer"trong tiếng Tây Ban Nha

El bóxer
01

chó boxer, giống chó boxer

raza de perro de tamaño mediano a grande, musculosa, con hocico corto y carácter enérgico y juguetón 
el bóxer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bóxeres
Các ví dụ
Mi bóxer corre todos los días en el parque. 

Con chó boxer của tôi chạy mỗi ngày trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng