el reality show
reality
realiðað
realidhadh
show
ʃow
shov

Định nghĩa và ý nghĩa của "reality show"trong tiếng Tây Ban Nha

El reality show
01

chương trình thực tế

un programa de televisión que muestra la vida real o situaciones de personas no actoras 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reality shows
Các ví dụ
El reality show sigue la vida de varios famosos en una casa. 

Chương trình thực tế theo dõi cuộc sống của một số người nổi tiếng trong một ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng