enviar mensaje
Pronunciation
/ɛmbjˈaɾ mɛnsˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enviar mensaje"trong tiếng Tây Ban Nha

enviar mensaje
01

mandar una comunicación escrita a través de un teléfono, aplicación o servicio en línea

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
envío mensaje
ngôi thứ ba số ít
envía mensaje
hiện tại phân từ
enviando mensaje
quá khứ đơn
envió mensaje
quá khứ phân từ
enviado mensaje
Các ví dụ
Envié un mensaje al grupo de la familia para organizar la cena de Navidad.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng