enviar mensaje
env
ˈemb
emb
iar
jaɾ
yar
men
men
men
sa
sa
sa
je
xe
khe

Định nghĩa và ý nghĩa của "enviar mensaje"trong tiếng Tây Ban Nha

enviar mensaje
01

mandar una comunicación escrita a través de un teléfono, aplicación o servicio en línea 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
envío mensaje
ngôi thứ ba số ít
envía mensaje
hiện tại phân từ
enviando mensaje
quá khứ đơn
envió mensaje
quá khứ phân từ
enviado mensaje
Các ví dụ
Le envié un mensaje por WhatsApp para preguntarle si llegó bien. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng