enviar spam
env
ˈemb
emb
iar
jaɾ
yar
spam
spam
spam

Định nghĩa và ý nghĩa của "enviar spam"trong tiếng Tây Ban Nha

enviar spam
01

gửi thư rác

enviar mensajes no deseados, generalmente masivos y con fines comerciales, a través de internet 
enviar spam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
envío spam
ngôi thứ ba số ít
envía spam
hiện tại phân từ
enviando spam
quá khứ đơn
envió spam
quá khứ phân từ
enviado spam
Các ví dụ
Mi bandeja de entrada está llena de empresas que me envían spam. 

Hộp thư đến của tôi đầy ắp các công ty gửi thư rác cho tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng