Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enviar spam
01
gửi thư rác
enviar mensajes no deseados, generalmente masivos y con fines comerciales, a través de internet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
envío spam
ngôi thứ ba số ít
envía spam
hiện tại phân từ
enviando spam
quá khứ đơn
envió spam
quá khứ phân từ
enviado spam
Các ví dụ
Mi bandeja de entrada está llena de empresas que me envían spam.
Hộp thư đến của tôi đầy ắp các công ty gửi thư rác cho tôi.



























