Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
premium
01
cao cấp
un servicio de mayor calidad o con características exclusivas, que generalmente requiere un pago adicional
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más premium
so sánh hơn
más premium
có thể phân cấp
giống đực số ít
premium
giống đực số nhiều
premium
giống cái số ít
premium
giống cái số nhiều
premium
Các ví dụ
Me suscribí a la versión premium de la app para quitar los anuncios.
Tôi đã đăng ký phiên bản premium của ứng dụng để loại bỏ quảng cáo.



























