prensa
pren
ˈptɛn
pten
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "prensa"trong tiếng Tây Ban Nha

La prensa
[gender: feminine]
01

báo chí, truyền thông

conjunto de publicaciones periódicas y periodistas que informan al público
la prensa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Esa noticia salió en toda la prensa.
Tin đó đã xuất hiện trên toàn bộ báo chí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng