Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
premium
01
cao cấp
un servicio de mayor calidad o con características exclusivas, que generalmente requiere un pago adicional
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más premium
so sánh hơn
más premium
có thể phân cấp
giống đực số ít
premium
giống đực số nhiều
premium
giống cái số ít
premium
giống cái số nhiều
premium
Các ví dụ
¿ Vale la pena pagar por la membresía premium de este servicio de streaming?
Có đáng để trả tiền cho tư cách thành viên cao cấp của dịch vụ phát trực tuyến này không?



























