basar en
Pronunciation
/basˈaɾ ˈɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "basar en"trong tiếng Tây Ban Nha

basar en
01

dựa trên, căn cứ vào

usar algo como el fundamento, la razón o el punto de partida principal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
baso en
ngôi thứ ba số ít
basa en
hiện tại phân từ
basando en
quá khứ đơn
basó en
quá khứ phân từ
basado en
Các ví dụ
Los investigadores basan sus conclusiones en datos científicos sólidos.
Các nhà nghiên cứu dựa vào dữ liệu khoa học vững chắc để đưa ra kết luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng