reconstruir
re
re
re
const
ˈkonst
konst
ruir
ɾwiɾ
rvir
contradecirinterrumpirtranscurrirrepercutir

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconstruir"trong tiếng Tây Ban Nha

reconstruir
01

xây dựng lại, tái thiết

volver a construir algo que ha sido dañado o destruido; también, deducir o formar de nuevo una teoría o historia 
reconstruir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
reconstruyo
ngôi thứ ba số ít
reconstruye
hiện tại phân từ
reconstruyendo
quá khứ đơn
reconstruyó
quá khứ phân từ
reconstruido
Các ví dụ
Reconstruyeron el puente histórico usando los planos originales. 

Họ xây dựng lại cây cầu lịch sử bằng cách sử dụng các bản vẽ gốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng