Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La barrera
01
rào cản, chướng ngại vật
una estructura física que impide o controla el paso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barreras
Các ví dụ
La barrera de seguridad en la autopista evita que los coches se salgan.
Rào chắn an toàn trên đường cao tốc ngăn ô tô chạy ra khỏi đường.



























