la barrera
ba
ba
ba
rre
ˈre
re
ra
ɾa
ra
barrearbarrabarreta

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrera"trong tiếng Tây Ban Nha

La barrera
01

rào cản, chướng ngại vật

una estructura física que impide o controla el paso 
la barrera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barreras
Các ví dụ
La barrera de seguridad en la autopista evita que los coches se salgan. 

Rào chắn an toàn trên đường cao tốc ngăn ô tô chạy ra khỏi đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng