barrer
Pronunciation
/barˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

quét, lau sàn bằng chổi

limpiar el suelo usando una escoba
barrer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
barro
ngôi thứ ba số ít
barre
hiện tại phân từ
barriendo
quá khứ đơn
barrí
quá khứ phân từ
barrido
Các ví dụ
Ella barre la casa todos los días.
Cô ấy quét nhà mỗi ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng