pareado
pa
pa
pa
rea
ˈɾea
rea
do
ðo
dho
parado

Định nghĩa và ý nghĩa của "pareado"trong tiếng Tây Ban Nha

pareado
01

song lập, bán biệt lập

(referido a una casa) que está unida a otra casa por un lado compartiendo una pared medianera 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
pareado
giống đực số nhiều
pareados
giống cái số ít
pareada
giống cái số nhiều
pareadas
Các ví dụ
Viven en una casa pareada en las afueras de la ciudad. 

Họ sống trong một ngôi nhà song lập ở ngoại ô thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng