Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pareado
01
song lập, bán biệt lập
(referido a una casa) que está unida a otra casa por un lado compartiendo una pared medianera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
pareado
giống đực số nhiều
pareados
giống cái số ít
pareada
giống cái số nhiều
pareadas
Các ví dụ
Su casa es la izquierda de las dos pareadas.
Nhà của anh ấy là căn bên trái trong hai căn liền kề.



























