la columnata
co
ko
ko
lum
lum
loom
na
ˈna
na
ta
ta
ta
columnista

Định nghĩa và ý nghĩa của "columnata"trong tiếng Tây Ban Nha

La columnata
01

hàng cột, một loạt cột xếp thẳng hàng

una serie de columnas alineadas que sostienen una estructura o forman un paseo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
columnatas
Các ví dụ
Paseamos bajo la columnata para protegernos del sol. 

Chúng tôi đi dạo dưới hàng cột để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng