Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La aporía
01
một biểu hiện của sự nghi ngờ hoặc mâu thuẫn logic trong văn bản, aporia
una expresión de duda o una contradicción lógica en un texto
Các ví dụ
El poeta utiliza la aporía para mostrar la confusión del amor.
Nhà thơ sử dụng aporia để thể hiện sự bối rối của tình yêu.



























