Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La aporía
01
một biểu hiện của sự nghi ngờ hoặc mâu thuẫn logic trong văn bản, aporia
una expresión de duda o una contradicción lógica en un texto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aporías
Các ví dụ
El filósofo presenta una aporía sobre la naturaleza del tiempo.
Nhà triết học trình bày một aporia về bản chất của thời gian.



























