la regalía
re
re
re
gal
ˈɣali
ghali
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "regalía"trong tiếng Tây Ban Nha

La regalía
01

tiền bản quyền, nhuận bút

un pago a un artista o inventor por el uso de su trabajo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regalías
Các ví dụ
El escritor recibe una regalía por cada libro vendido. 

Nhà văn nhận được một tiền bản quyền cho mỗi cuốn sách được bán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng