la regalía
Pronunciation
/rˌeɣalˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regalía"trong tiếng Tây Ban Nha

La regalía
01

tiền bản quyền, nhuận bút

un pago a un artista o inventor por el uso de su trabajo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regalías
Các ví dụ
El contrato especifica el porcentaje de la regalía.
Hợp đồng quy định tỷ lệ phần trăm của tiền bản quyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng