Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La regalía
01
tiền bản quyền, nhuận bút
un pago a un artista o inventor por el uso de su trabajo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regalías
Các ví dụ
El contrato especifica el porcentaje de la regalía.
Hợp đồng quy định tỷ lệ phần trăm của tiền bản quyền.



























