Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el álbum de recortes
/ˈalβum de rekˈɔɾtes/
El álbum de recortes
01
album cắt dán, album kỷ niệm
un libro con páginas en blanco para pegar recuerdos como fotos y recortes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
álbumes de recortes
Các ví dụ
Guardó las flores secas del ramo en su álbum de recortes.
Cô ấy đã giữ những bông hoa khô từ bó hoa trong album cắt dán của mình.



























