el arreglo
a
a
a
rreg
ˈreɣ
regh
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "arreglo"trong tiếng Tây Ban Nha

El arreglo
01

sự sắp xếp, sự điều chỉnh

una adaptación de una pieza musical para una instrumentación o estilo específico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arreglos
Các ví dụ
El arreglo para cuarteto de cuerdas sonaba maravilloso. 

Bản phối khí cho tứ tấu dây nghe thật tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng