Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El timbre
01
chuông cửa, chuông
un dispositivo eléctrico o mecánico que suena al pulsarlo para anunciar una visita
Các ví dụ
¿ Puedes pulsar el timbre? No tengo las llaves.
Chuông là một thiết bị điện hoặc cơ khí phát ra âm thanh khi nhấn để thông báo một cuộc viếng thăm. Bạn có thể nhấn chuông không? Tôi không có chìa khóa.
02
âm sắc
la cualidad del sonido que permite distinguir un instrumento de otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
timbres
Các ví dụ
El timbre metálico de la campana se escuchó a lo lejos.
Âm sắc kim loại của chuông đã được nghe thấy từ xa.



























