el baterista
Pronunciation
/bˌatɛɾˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baterista"trong tiếng Tây Ban Nha

El baterista
01

người chơi trống, tay trống

un músico que toca la batería o los tambores
el baterista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bateristas
Các ví dụ
Necesitamos un baterista estable para poder ensayar regularmente.
Chúng tôi cần một tay trống ổn định để có thể tập luyện thường xuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng