el baterista
ba
ba
ba
te
te
te
ris
ˈɾis
ris
ta
ta
ta
centristamasajistaestilistacolorista

Định nghĩa và ý nghĩa của "baterista"trong tiếng Tây Ban Nha

El baterista
01

người chơi trống, tay trống

un músico que toca la batería o los tambores 
el baterista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bateristas
Các ví dụ
El baterista marcó el comienzo de la canción con un golpe de platillo. 

Người chơi trống đánh dấu sự bắt đầu của bài hát bằng một cú đánh chũm chọe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng