el batidor
ba
ba
ba
ti
ti
ti
dor
ˈðoɾ
dhor
bastidor

Định nghĩa và ý nghĩa của "batidor"trong tiếng Tây Ban Nha

El batidor
01

cái đánh trứng, máy đánh trứng

un utensilio de cocina que se usa para mezclar, batir o airear ingredientes 
el batidor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
batidores
Các ví dụ
Batí la crema con un batidor hasta que formó picos suaves. 

Tôi đánh kem bằng máy đánh trứng cho đến khi tạo thành những đỉnh mềm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng