el bateador
ba
ba
ba
tea
tea
tea
dor
ˈðoɾ
dhor
bailador

Định nghĩa và ý nghĩa của "bateador"trong tiếng Tây Ban Nha

El bateador
01

người đánh bóng, cầu thủ đánh bóng

jugador que golpea la pelota con el bate en el béisbol o sóftbol 
el bateador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bateadores
Các ví dụ
El bateador se prepara para golpear la pelota. 

Người đánh bóng chuẩn bị đánh quả bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng