Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
country
01
nhạc đồng quê, dòng nhạc đồng quê
un género musical popular originario del sur de Estados Unidos que a menudo cuenta historias de la vida cotidiana
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
country
giống đực số nhiều
country
giống cái số ít
country
giống cái số nhiều
country
Các ví dụ
El festival country incluyó competencias de baile y barbacoa.
Lễ hội country bao gồm các cuộc thi nhảy và tiệc nướng.



























