country
Pronunciation
/kˈowntɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "country"trong tiếng Tây Ban Nha

country
01

nhạc đồng quê, dòng nhạc đồng quê

un género musical popular originario del sur de Estados Unidos que a menudo cuenta historias de la vida cotidiana
country definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
country
giống đực số nhiều
country
giống cái số ít
country
giống cái số nhiều
country
Các ví dụ
El festival country incluyó competencias de baile y barbacoa.
Lễ hội country bao gồm các cuộc thi nhảy và tiệc nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng