coreografiar
co
ko
ko
reog
ɾeoɣ
reogh
raf
ˈɾaf
raf
iar
jaɾ
yar

Định nghĩa và ý nghĩa của "coreografiar"trong tiếng Tây Ban Nha

coreografiar
01

biên đạo

crear y planificar la secuencia de movimientos de baile o los pasos para una actuación 
coreografiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
coreografío
ngôi thứ ba số ít
coreografía
hiện tại phân từ
coreografiando
quá khứ đơn
coreografió
quá khứ phân từ
coreografiado
Các ví dụ
Ella coreografió una rutina de baile espectacular para el coro. 

Cô ấy biên đạo một bài nhảy ngoạn mục cho dàn hợp xướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng