el fieltrar
fielt
ˈfjelt
fyelt
rar
ɾaɾ
rar
filtrar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fieltrar"trong tiếng Tây Ban Nha

El fieltrar
01

sự nỉ hóa, quá trình làm nỉ

el proceso de crear tela al enredar y apretar fibras de lana 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El fieltrar es una técnica antigua para hacer fieltro sin tejer. 

Cảm xơ là một kỹ thuật cổ xưa để làm nỉ mà không cần dệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng