difuminar
Pronunciation
/dˌifuminˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "difuminar"trong tiếng Tây Ban Nha

difuminar
01

làm mờ, pha trộn

suavizar o mezclar los bordes de un color o línea para crear una transición
difuminar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
difumino
ngôi thứ ba số ít
difumina
hiện tại phân từ
difuminando
quá khứ đơn
difuminó
quá khứ phân từ
difuminado
Các ví dụ
Ella difumina el fondo de la fotografía.
Cô ấy làm mờ nền của bức ảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng