el movimiento artístico
mo
mo
mo
vim
ˈβim
bim
ien
jen
yen
to
to
to
a
a
a
rtís
ɾtis
rtis
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "movimiento artístico"trong tiếng Tây Ban Nha

El movimiento artístico
01

phong trào nghệ thuật

una tendencia o estilo en el arte con una filosofía y objetivos comunes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
movimientos artísticos
Các ví dụ
El impresionismo fue un movimiento artístico muy influyente. 

Trường phái ấn tượng là một phong trào nghệ thuật rất có ảnh hưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng