el motor
mo
mo
mo
tor
ˈtor
tor
pavortutorcoloractor

Định nghĩa và ý nghĩa của "motor"trong tiếng Tây Ban Nha

El motor
01

động cơ, mô tơ

máquina que transforma energía para producir movimiento 
el motor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
motores
Các ví dụ
El motor del coche no arranca. 

Động cơ của xe ô tô không khởi động được.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

automotor
motor
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng