el motor
Pronunciation
/motˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "motor"trong tiếng Tây Ban Nha

El motor
[gender: masculine]
01

động cơ, mô tơ

máquina que transforma energía para producir movimiento
el motor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
motores
Các ví dụ
El motor está caliente; espera un poco.
Động cơ đang nóng; chờ một chút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng