la motocicleta
mo
mo
mo
to
to
to
cic
ˈsik
sik
le
le
le
ta
ta
ta
motociclista

Định nghĩa và ý nghĩa của "motocicleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La motocicleta
01

xe máy, mô tô

un vehículo de dos ruedas impulsado por un motor 
la motocicleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
motocicletas
Các ví dụ
Mi hermano viaja a trabajar en su motocicleta. 

Anh trai tôi đi làm bằng xe máy của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng