Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aparcacoches
01
nhân viên đỗ xe, người phục vụ đỗ xe
una persona cuyo trabajo es estacionar y recuperar los coches de los clientes, típicamente en un restaurante, hotel o evento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aparcacoches
Các ví dụ
El aparcacoches traerá el coche en cinco minutos.
Người đỗ xe sẽ mang xe đến trong năm phút.



























