el aparcacoches
a
a
a
par
paɾ
par
ca
ka
ka
co
ko
ko
ches
ʧes
ches
lavacoches

Định nghĩa và ý nghĩa của "aparcacoches"trong tiếng Tây Ban Nha

El aparcacoches
01

nhân viên đỗ xe, người phục vụ đỗ xe

una persona cuyo trabajo es estacionar y recuperar los coches de los clientes, típicamente en un restaurante, hotel o evento 
el aparcacoches definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aparcacoches
Các ví dụ
El aparcacoches del restaurante estacionó nuestro coche. 

Người đỗ xe của nhà hàng đã đỗ xe của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng