Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El camión de comida
01
xe tải thực phẩm
un vehículo grande equipado como una cocina móvil que vende comida en la calle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camiones de comida
Các ví dụ
¿Has probado la pizza de ese camión de comida nuevo?
Bạn đã thử pizza từ xe bán đồ ăn mới đó chưa ?



























