adulterar
Pronunciation
/ˌaðultɛɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adulterar"trong tiếng Tây Ban Nha

adulterar
01

làm giả, pha trộn

mezclar una sustancia, especialmente una comida o bebida, con ingredientes inferiores o dañinos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
adultero
ngôi thứ ba số ít
adultera
hiện tại phân từ
adulterando
quá khứ đơn
adulteró
quá khứ phân từ
adulterado
Các ví dụ
Adulteraron el café con achicoria tostada.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng