Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adulterar
01
làm giả, pha trộn
mezclar una sustancia, especialmente una comida o bebida, con ingredientes inferiores o dañinos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
adultero
ngôi thứ ba số ít
adultera
hiện tại phân từ
adulterando
quá khứ đơn
adulteró
quá khứ phân từ
adulterado
Các ví dụ
Adulteraron el café con achicoria tostada.



























