Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adquirir
01
thu được
obtener algo comprándolo o ganándolo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
adquiero
ngôi thứ ba số ít
adquiere
hiện tại phân từ
adquiriendo
quá khứ đơn
adquirí
quá khứ phân từ
adquirido
Các ví dụ
La empresa adquirió nuevos equipos de oficina.
Công ty đã mua sắm thiết bị văn phòng mới.



























