Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adquirir
[past form: adquirí][present form: adquiero]
01
thu được
obtener algo comprándolo o ganándolo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
adquiero
ngôi thứ ba số ít
adquiere
hiện tại phân từ
adquiriendo
quá khứ đơn
adquirí
quá khứ phân từ
adquirido
Các ví dụ
Para adquirir el producto, hay que registrarse primero.
Để mua sản phẩm, trước tiên bạn phải đăng ký.



























