Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El refrigerio
01
bữa ăn nhẹ
una comida ligera que se toma, a menudo por la noche, después de la cena
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
refrigerios
Các ví dụ
¿ Quieres un refrigerio antes de irte a dormir?
Bạn có muốn một bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ không?



























