el refrigerio
Pronunciation
/rˌefɾixˈɛɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "refrigerio"trong tiếng Tây Ban Nha

El refrigerio
01

bữa ăn nhẹ

una comida ligera que se toma, a menudo por la noche, después de la cena
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
refrigerios
Các ví dụ
¿ Quieres un refrigerio antes de irte a dormir?
Bạn có muốn một bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng