pasteurizar
Pronunciation
/pˌasteʊɾiθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasteurizar"trong tiếng Tây Ban Nha

pasteurizar
01

tiệt trùng

calentar un alimento a una temperatura específica para eliminar microorganismos nocivos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pasteurizo
ngôi thứ ba số ít
pasteuriza
hiện tại phân từ
pasteurizando
quá khứ đơn
pasteurizó
quá khứ phân từ
pasteurizado
Các ví dụ
¿ Sabes cómo pasteurizar la miel en casa?
Thanh trùng giúp loại bỏ vi sinh vật có hại bằng cách làm nóng thực phẩm đến một nhiệt độ cụ thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng