la pastilla
Pronunciation
/pastˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La pastilla
[gender: feminine]
01

viên thuốc, thuốc viên

medicamento en forma sólida y pequeña para tomar por la boca
la pastilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pastillas
Các ví dụ
¿ Cuántas pastillas tienes que tomar al día?
Bạn phải uống bao nhiêu viên thuốc mỗi ngày ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng