la pastilla
pas
pas
pas
ti
ˈti
ti
lla
ʎa
lia
pandillaparrillapatilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La pastilla
01

viên thuốc, thuốc viên

medicamento en forma sólida y pequeña para tomar por la boca 
la pastilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pastillas
Các ví dụ
Tomé una pastilla para el dolor de cabeza. 

Tôi đã uống một viên thuốc cho chứng đau đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng