Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pasteurizar
01
tiệt trùng
calentar un alimento a una temperatura específica para eliminar microorganismos nocivos
Các ví dụ
¿ Sabes cómo pasteurizar la miel en casa?
Thanh trùng giúp loại bỏ vi sinh vật có hại bằng cách làm nóng thực phẩm đến một nhiệt độ cụ thể.



























