Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asar a la parrilla
/asˈaɾ a la parˈiʎa/
asar a la parrilla
01
nướng trên vỉ
cocinar alimentos directamente sobre una fuente de calor, como las brasas o una parrilla caliente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
aso a la parrilla
ngôi thứ ba số ít
asa a la parrilla
hiện tại phân từ
asando a la parrilla
quá khứ đơn
asó a la parrilla
quá khứ phân từ
asado a la parrilla
Các ví dụ
Voy a asar a la parrilla este salmón con un poco de limón.
Tôi sẽ nướng cá hồi này với một chút chanh.



























